Máy sấy khí WJ 1kw-10kw


型号
处理量
Nm3/min
接口 管径
制冷功率
KW
重量
Kg
外型尺寸(mm L×W×H
JHC-15A
1.7
ZG1
1
60
450×630×670
JHC-20A
2.6
ZG1
1
85
450×700×920
JHC-30A
3.8
ZG1 1/2
1.25
105
500×850×970
JHC-40A
5.3
ZG1 1/2
2
130
500×850×970
JHC-50A
6.6
ZG1 1/2
2
200
560×900×1070
JHC-60A
7.4
ZG1 1/2
2
210
560×900×1070
JHC-75A
10.3
ZG2
3.6
225
670×1180×1130
JHC-100A(W)
13.5
ZG2
3.8
260
670×1180×1130
JHC-120A(W)
16.2
DN80
4
350
1360×710×1186
JHC-150A(W)
21.6
DN80
5
420
1360×710×1186
JHC-175A(W)
25.2
DN80
5.5
450
1550×850×1400
JHC-200A(W)
28.3
DN80
5.5
490
1550×850×1400
JHC-300A(W)
36
DN80
7.5
550
1600×950×1620
JHC-350A(W)
45
DN100
10
660
1810×1090×1698




Tag: máy nén khí trục vít | Bảo trì máy nén khí | máy nén khí

Không có nhận xét nào

Nhận xét của quý vị giúp Thibivi.com hoàn thiện hơn, phục vụ quý vị ngày càng tốt hơn. Cảm ơn sự quan tâm và góp ý của quý vị !

Được tạo bởi Blogger.