Varnish (keo dầu) là một dạng cặn bám rất khó chịu trong hệ thống máy nén khí. Nó không ồn ào như gãy vòng bi, cũng không “đột tử” như kẹt trục, nhưng một khi đã hình thành thì thường kéo theo hàng loạt vấn đề khó giải thích.
Nhiều trường hợp máy vẫn được thay dầu đúng kỳ, lọc mới thay gần đây, nhưng vẫn gặp:
- Kẹt van tối thiểu, xả áp bất thường
- Nhiệt độ tăng cao dù quạt vẫn hoạt động
- Vòng bi đầu nén mòn nhanh hơn dự kiến
Khi tháo cụm đầu nén hoặc két làm mát, kỹ thuật viên thường phát hiện một lớp màng nâu sẫm, dính chắc như nhựa đường phủ trên bề mặt kim loại. Đó chính là varnish – keo dầu.
Vì sao varnish thường bùng phát tại Việt Nam?
Ở Việt Nam, varnish xuất hiện nhiều hơn vì môi trường vận hành “đủ điều kiện” cho dầu bị lão hóa nhanh:
- Khí hậu nóng ẩm quanh năm
- Máy chạy tải cao, ít thời gian nghỉ
- Giàn giải nhiệt bám bụi, quạt yếu, phòng máy bí
- Nguồn điện dao động, máy nóng lên – nguội xuống liên tục
- Và đặc biệt là thói quen chọn dầu theo giá, ít ai quan tâm gốc dầu
Keo dầu hình thành như thế nào?
1. Dầu bị oxy hóa
Khi vận hành ở nhiệt độ cao (thường trên 90°C), dầu bắt đầu phân hủy và tạo ra các sản phẩm oxy hóa có tính phân cực.
2. Dầu không giữ được sản phẩm oxy hóa
Phần lớn dầu nhóm II, III hoặc PAO (nhóm IV) là không phân cực. Khi các hợp chất phân cực sinh ra ngày càng nhiều, dầu không còn khả năng giữ chúng trong dung dịch. Các hợp chất này kết tụ lại, polymer hóa và bám vào bề mặt kim loại tạo thành lớp varnish.
Phụ gia chống oxy hóa không phải “lá chắn vĩnh viễn”
Dầu tốt luôn có phụ gia chống oxy hóa, nhưng phụ gia này bị tiêu hao theo thời gian. Khi máy chạy nóng liên tục, tải nặng và môi trường ẩm, tốc độ tiêu hao càng nhanh.
Nhiều hệ thống nhìn dầu vẫn “còn trong”, nhưng thực tế khả năng bảo vệ đã suy giảm đáng kể. Đây là giai đoạn varnish thường hình thành âm thầm.
Giải pháp từ gốc: dầu có tính phân cực
Tính phân cực là khả năng hòa tan và giữ ổn định các hợp chất phân cực sinh ra do oxy hóa. Nếu dầu có tính phân cực đủ mạnh, nó có thể giữ các sản phẩm oxy hóa trong dung dịch thay vì để chúng kết tụ thành keo.
Một số gốc dầu phân cực phổ biến:
| Gốc dầu | Nhóm API | Đặc điểm |
|---|---|---|
| POE (Polyol Ester) | Nhóm V | Phân cực tốt, truyền nhiệt tốt, nhưng dễ thủy phân nếu gặp nước |
| PAG (Polyalkylene Glycol) | Nhóm V | Phân cực mạnh, ổn định, phù hợp cho môi trường nhiệt cao và tải nặng |
PAG và khả năng chống varnish
Trong thực tế vận hành, dầu gốc PAG thường cho khả năng hạn chế varnish tốt hơn vì giữ được sản phẩm oxy hóa ở trạng thái phân tán, hạn chế kết tụ thành màng keo.
Điểm đáng chú ý là dầu PAG không chỉ “chống keo bằng phụ gia”, mà bản thân cấu trúc hóa học đã giúp nó ổn định hơn trong điều kiện nhiệt cao kéo dài.
Một số tài liệu kỹ thuật quốc tế ghi nhận dầu gốc PAG có thể kéo dài tuổi thọ vận hành rất lâu trong điều kiện hệ thống có kiểm soát tốt, đặc biệt khi kết hợp lọc chuyên dụng và môi trường vận hành sạch.
Vậy nên chọn dầu như thế nào để hạn chế keo dầu?
Nếu hệ thống từng gặp tình trạng varnish, hoặc máy vận hành nóng liên tục (đặc biệt các máy đặt trong phòng kín, giàn giải nhiệt bẩn, chạy tải cao), thì lựa chọn dầu không nên chỉ dựa vào “tổng hợp hay bán tổng hợp”, mà nên nhìn sâu hơn vào:
- Gốc dầu thuộc nhóm nào
- Mức độ phân cực của dầu
- Khả năng ổn định nhiệt – oxy hóa trong điều kiện tải nặng
- Lịch sử varnish của hệ thống (đã từng bám keo hay chưa)
Dầu PAO có thể vận hành tốt trong nhiều hệ thống, nhưng trong các hệ chạy nóng, tải nặng và môi trường nhiệt đới, varnish vẫn có thể hình thành nếu dầu không giữ được sản phẩm oxy hóa trong dung dịch.
Trong các trường hợp này, dầu gốc PAG thường là một lựa chọn đáng cân nhắc hơn, đặc biệt khi ưu tiên vận hành dài giờ và hạn chế bám keo trong hệ thống.